Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Station: (n) trạm, vị trí làm việc
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Prep: (n) sự chuẩn bị; (v) chuẩn bị
Layout: (n) bố cục, bản thiết kế mặt bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Workflow: (n) quy trình làm việc
Station: (n) trạm, vị trí làm việc
Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Prep: (n) sự chuẩn bị; (v) chuẩn bị
Layout: (n) bố cục, bản thiết kế mặt bằng
Luyện tập thêm về bài học này: