Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Mã Hóa Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Bảo Mật – Advanced Level

🎧 Giải Thích Mã Hóa Dữ Liệu Trong Kiểm Toán Bảo Mật
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Encryption: (n) mã hóa

Symmetric: (adj) đối xứng

Asymmetric: (adj) không đối xứng

Sensitive: (adj) nhạy cảm

Hardware: (n) phần cứng


Luyện tập thêm về bài học này: