Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Listening Quiz: Danh Sách Kiểm Tra Thẩm Định cho Mua Lại Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuyển Nhượng Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Assign: (v) giao, phân công Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Tenant: (n) người thuê nhà Consent: (n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Bỏ Lỡ Thời Hạn Tòa Án – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Học về Tiêu Chuẩn và Quy Định SRA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Bất Khả Kháng Sau Gián Đoạn Chuỗi Cung Ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Thỏa Thuận Cổ Đông Cho Liên Doanh – Easy Level
Từ Vựng: Shareholder: (n) cổ đông Agreement: (n) thỏa thuận Voting: (n) việc bỏ phiếu Profit: (n) lợi nhuận Exit: (n) sự rút lui; (v) rút lui Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Phản Hồi cho Sự Phản Đối Nhãn Hiệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Thỏa Thuận Cổ Đông với Điều Lệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Bí Mật Kinh Doanh Cho Nhân Viên Sắp Nghỉ Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Quy Trình Tham Vấn Cắt Giảm Nhân Sự – Medium Level
Từ Vựng: Redundancy: (n) sự sa thải do thừa nhân sự Consultation: (n) sự tham vấn, sự tư vấn Restructuring: (n) sự tái cấu trúc Affected: (adj) bị ảnh hưởng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz