Từ Vựng:
Assign: (v) giao, phân công
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Tenant: (n) người thuê nhà
Consent: (n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assign: (v) giao, phân công
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Tenant: (n) người thuê nhà
Consent: (n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: