Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Trách Nhiệm Sản Phẩm Cho Sản Phẩm Tiêu Dùng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thẩm Định Pháp Lý Cho Việc Mua Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cơ Sở Pháp Lý Để Xử Lý Dữ Liệu Nhân Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Lịch Tổn Thất cho Khiếu Nại Tòa Trọng Tài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Thỏa Thuận Cấp Phép – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Bộ Hồ Sơ Tòa Án – Medium Level
Từ Vựng: Bundle: (n) bó, gói tài liệu Practice direction: (n) chỉ dẫn thực hành (hướng dẫn pháp lý) Submit: (v) nộp, trình lên Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Thư Yêu Cầu Chấm Dứt Hành Vi Vi Phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gửi Thư Hợp Đồng Dịch Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thẩm Định Pháp Lý Cho Việc Mua Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Đăng Ký Nhãn Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Trademark: (n) nhãn hiệu Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Unique: (adj) độc nhất, duy nhất Reject: (v) từ chối, bác bỏ Database: (n) cơ sở dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz