Từ Vựng:
Bundle: (n) bó, gói tài liệu
Practice direction: (n) chỉ dẫn thực hành (hướng dẫn pháp lý)
Submit: (v) nộp, trình lên
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bundle: (n) bó, gói tài liệu
Practice direction: (n) chỉ dẫn thực hành (hướng dẫn pháp lý)
Submit: (v) nộp, trình lên
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: