Danh mục: Tiếng Anh dành cho Cố vấn pháp lý (English for Legal Advisor)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thẩm Định Cho Bất Động Sản Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thỏa Thuận Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Thỏa Thuận Đăng Ký Mua Cổ Phần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Gửi Thư Hợp Đồng Dịch Vụ – Easy Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự cam kết, hợp đồng Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận Client: (n) khách hàng, thân chủ Details: (n) chi tiết Fees: (n) phí, lệ phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Khả Năng Thực Thi Điều Khoản Trọng Tài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Tống Đạt Tài Liệu Pháp Lý và Chuẩn Bị Chứng Chỉ Tống Đạt – Medium Level
Từ Vựng: Serve: (v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu Method: (n) phương pháp, cách thức Record: (v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Lịch Tổn Thất cho Khiếu Nại Tòa Trọng Tài – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phiên Tòa Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Soạn Thảo Lệnh Đồng Thuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Xem Xét Hợp Đồng Thuê Thương Mại và Chuẩn Bị Điều Khoản Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê Tenant: (n) người thuê nhà Break clause: (n) điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn Rent review: (n) việc xem xét lại tiền thuê Service charge: (n) phí dịch vụ (phí quản lý, bảo trì) Luyện tập thêm về bài học này: Listening…