Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thẩm Định Cho Bất Động Sản Thương Mại – Easy Level

Due diligence
(n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Title deed
(n) giấy chứng nhận quyền sở hữu
Inspection
(n) sự kiểm tra, thanh tra
Tenant
(n) người thuê nhà, người thuê đất
Zoning
(n) quy hoạch sử dụng đất

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Due diligence
Title deed
Inspection
Tenant
Zoning
(n) quy hoạch sử dụng đất
(n) giấy chứng nhận quyền sở hữu
(n) sự kiểm tra, thanh tra
(n) người thuê nhà, người thuê đất
(n) sự thẩm định kỹ lưỡng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Due diligence” mean?
4. What does “Title deed” mean?
5. What does “Inspection” mean?
6. What does “Tenant” mean?
7. What does “Zoning” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: