Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Title deed: (n) giấy chứng nhận quyền sở hữu
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Tenant: (n) người thuê nhà, người thuê đất
Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Title deed: (n) giấy chứng nhận quyền sở hữu
Inspection: (n) sự kiểm tra, thanh tra
Tenant: (n) người thuê nhà, người thuê đất
Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất
Luyện tập thêm về bài học này: