Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận đánh giá rủi ro và giảm thiểu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ trợ một người thân bị bệnh tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải quyết tranh chấp trong đội chăm sóc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày đánh giá trước sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Complications: (n) biến chứng Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Ultrasound: (n) siêu âm Preterm: (adj) sinh non Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đánh giá hàng năm và kế hoạch phát triển chuyên môn – Advanced Level
Từ Vựng: Appraisal: (n) sự đánh giá Development: (n) sự phát triển Milestone: (n) cột mốc Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Training: (n) sự đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hiểu về bảo vệ an toàn và năng lực tâm thần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối hợp phản ứng ban đầu cho một trường hợp giới thiệu liên ngành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về thay đổi pháp luật trong công tác xã hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Các dịch vụ hỗ trợ sau khi giới thiệu bảo vệ an toàn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Chuẩn bị cho buổi hội nghị nhóm gia đình – Easy Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Family: (n) gia đình Helper: (n) người giúp đỡ Solution: (n) giải pháp Meeting: (n) cuộc họp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz