Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Hiểu về bảo vệ an toàn và năng lực tâm thần – Medium Level
Từ Vựng: Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn Capacity: (n) năng lực Neglect: (v) bỏ bê; (n) sự bỏ bê Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về mục tiêu học tập trong kỳ thực tập – Medium Level
Từ Vựng: Placement: (n) sự sắp xếp công việc thực tập Objective: (adj) khách quan; (n) mục tiêu Case management: (n) quản lý hồ sơ vụ việc Cultural awareness: (n) nhận thức văn hóa Measureable: (adj) có thể đo lường được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo bóc lột tài chính do người được tin tưởng thực hiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp rà soát việc bố trí nơi ở cho người trưởng thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày dòng thời gian công tác xã hội – Advanced Level
Từ Vựng: Chronology: (n) niên đại học; trình tự thời gian Referral: (n) sự giới thiệu (khách hàng, bệnh nhân) Cooperate: (v) hợp tác Monitoring: (n) sự giám sát Resistance: (n) sự chống đối; sự kháng cự Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Tư vấn về điều kiện nhận thanh toán trực tiếp và quản lý ngân sách – Advanced Level
Từ Vựng: Eligibility: (n) điều kiện đủ tư cách Direct payments: (n) khoản thanh toán trực tiếp Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc Representative: (n) người đại diện Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày đánh giá trước sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào tạo bảo vệ an toàn trong viện chăm sóc nội trú – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về các dịch vụ vận động hỗ trợ (advocacy) – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Suy ngẫm về phát triển chuyên môn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz