Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Capacity: (n) năng lực
Neglect: (v) bỏ bê; (n) sự bỏ bê
Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Capacity: (n) năng lực
Neglect: (v) bỏ bê; (n) sự bỏ bê
Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: