Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày dòng thời gian công tác xã hội – Advanced Level

🎧 Trình bày dòng thời gian công tác xã hội
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Chronology: (n) niên đại học; trình tự thời gian

Referral: (n) sự giới thiệu (khách hàng, bệnh nhân)

Cooperate: (v) hợp tác

Monitoring: (n) sự giám sát

Resistance: (n) sự chống đối; sự kháng cự


Luyện tập thêm về bài học này: