Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về các dịch vụ vận động hỗ trợ (advocacy) – Medium Level

Advocate
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Appeal
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi
Decision
(n) quyết định
Complain
(v) phàn nàn, than phiền
Support
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Advocate
Appeal
Decision
Complain
Support
(n) quyết định
(v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
(v) phàn nàn, than phiền
(v) hỗ trợ, giúp đỡ; (n) sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
(v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Advocate” mean?
4. What does “Appeal” mean?
5. What does “Decision” mean?
6. What does “Complain” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: