Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên công tác xã hội (English for Social Worker)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn về hỗ trợ chăm sóc xã hội cho một học sinh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát danh mục ca và sắp xếp thứ tự ưu tiên các trường hợp giới thiệu khẩn cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Cân bằng quyền tự quyết của thân chủ và việc bảo vệ an toàn – Easy Level
Từ Vựng: Autonomy: (n) quyền tự chủ Safeguarding: (n) việc bảo vệ an toàn Risk: (n) rủi ro Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Involve: (v) bao gồm, liên quan đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Trình bày kế hoạch ổn định lâu dài tại buổi họp pháp lý – Advanced Level
Từ Vựng: Permanence: (n) sự ổn định lâu dài Placement: (n) sự sắp xếp chỗ ở tạm thời cho trẻ Foster care: (n) chăm sóc nuôi dưỡng tạm thời Adoption: (n) việc nhận con nuôi Social worker: (n) nhân viên xã hội Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Năng lực văn hóa trong công việc với gia đình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá khả thi cho người chăm sóc trong gia đình mở rộng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mark trình bày chứng cứ tại tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: William trình bày bài viết phát triển thực hành – Easy Level
Từ Vựng: Teamwork: (n) làm việc nhóm Communication: (n) giao tiếp Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Client: (n) khách hàng, người được giúp đỡ Pilot: (n) người hướng dẫn thử nghiệm, người điều phối thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát phương pháp chương trình chăm sóc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày kết quả của chương trình can thiệp gia đình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz