Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá khả thi cho người chăm sóc trong gia đình mở rộng – Advanced Level

Viability
(n) khả năng tồn tại
Kinship
(n) quan hệ họ hàng
Carer
(n) người chăm sóc
Steady
(adj) ổn định
Emergency
(n) tình trạng khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Viability
Kinship
Carer
Steady
Emergency
(n) tình trạng khẩn cấp
(adj) ổn định
(n) người chăm sóc
(n) quan hệ họ hàng
(n) khả năng tồn tại

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Viability” mean?
4. What does “Kinship” mean?
5. What does “Carer” mean?
6. What does “Steady” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: