Từ Vựng:
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Communication: (n) giao tiếp
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Client: (n) khách hàng, người được giúp đỡ
Pilot: (n) người hướng dẫn thử nghiệm, người điều phối thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Communication: (n) giao tiếp
Practice: (n) thực hành; (v) thực hành
Client: (n) khách hàng, người được giúp đỡ
Pilot: (n) người hướng dẫn thử nghiệm, người điều phối thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: