1. Teamwork
2. Communication
3. Practice
4. Client
5. Pilot
(n) thực hành; (v) thực hành
(n) người hướng dẫn thử nghiệm, người điều phối thử nghiệm
(n) khách hàng, người được giúp đỡ
(n) giao tiếp
(n) làm việc nhóm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.