Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tại Sao Anh Phải Uống Hết Kháng Sinh – Advanced Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Bacteria: (n) vi khuẩn Infection: (n) sự nhiễm trùng Resistance: (n) sự kháng thuốc Medicine: (n) thuốc; y học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phản Hồi Thông Báo Thu Hồi Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi Lot number: (n) số lô Dispensing: (n) việc phân phối thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Bệnh Nhân Nói về Đau Cơ Khi Uống Statin – Advanced Level
Từ Vựng: Statin: (n) thuốc ức chế men HMG-CoA reductase Muscle: (n) cơ bắp Pain: (n) đau Side effect: (n) tác dụng phụ Contact: (v) tiếp xúc; (n) sự tiếp xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân về Tương Tác Lithium và NSAID – Advanced Level
Từ Vựng: Lithium: (n) lithium Nsaid: (n) thuốc chống viêm không steroid Monitoring: (n) sự theo dõi Prescription: (n) đơn thuốc Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giữ Thông Tin Đơn Thuốc Bệnh Nhân Bảo Mật – Advanced Level
Từ Vựng: Confidentiality: (n) tính bảo mật Authorization: (n) sự cho phép Prescription: (n) đơn thuốc Privacy: (n) sự riêng tư Inquiry: (n) sự hỏi thông tin, sự điều tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giúp Khách Hàng Chọn Thuốc Kháng Acid – Easy Level
Từ Vựng: Antacid: (n) thuốc kháng axit Occasional: (adj) thỉnh thoảng Chronic: (adj) mãn tính Chewable: (adj) có thể nhai được Liquid: (n) dung dịch; (adj) dạng lỏng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Nhóm về Thuốc Bệnh Nhân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận về Thay Đổi Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về An Toàn Thuốc tại Trung Tâm Người Cao Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Polypharmacy: (n) đa dùng thuốc Medicine: (n) thuốc; y học Review: (n) đánh giá; (v) xem xét lại Side effect: (n) tác dụng phụ Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phối Hợp Chương Trình Tầm Soát Viêm Gan C – Medium Level
Từ Vựng: Screening: (n) sàng lọc Kits: (n) bộ dụng cụ Community: (n) cộng đồng Follow-up: (n) theo dõi; (v) theo dõi Treatment: (n) điều trị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz