Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thuyết Trình về Lưu Trữ Opioid An Toàn cho Phụ Huynh – Advanced Level
Từ Vựng: Opioid: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid Storage: (n) việc bảo quản Dispose: (v) vứt bỏ, xử lý Locked: (adj) được khóa, có khóa Take-back: (n) chương trình thu hồi thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình về Lưu Trữ Opioid An Toàn cho Phụ Huynh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Tra Sức Khỏe tại Hội Chợ Cộng Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Báo Cáo Tương Tác Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Interaction: (n) tương tác Medicine: (n) thuốc Side effect: (n) tác dụng phụ Fax: (n) máy fax; (v) gửi fax Recommend: (v) khuyên dùng, đề xuất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Kê Chất Kiểm Soát – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Xem Xét Yêu Cầu Pha Chế – Advanced Level
Từ Vựng: Compounding: (n) pha chế thuốc Formulation: (n) công thức bào chế Stable: (adj) ổn định Shelf life: (n) thời gian sử dụng Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuốc Tim và Nước Bưởi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về Cách Ngừng Hút Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Quit: (v) bỏ thuốc lá, từ bỏ Patch: (n) miếng dán Gum: (n) kẹo cao su Lozenge: (n) viên ngậm Nicotine: (n) nicotin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Dụng Nhắc Nhở Thuốc cho Người Hay Đi Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tư Vấn Bệnh Nhân Đã Ngừng Uống Statin – Medium Level
Từ Vựng: Statin: (n) thuốc ức chế men HMG-CoA reductase Cholesterol: (n) cholesterol Risk: (n) nguy cơ Tired: (adj) mệt mỏi Doctor: (n) bác sĩ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz