Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Quản Lý Buồn Nôn do Hóa Trị với Thuốc Chống Nôn Dựa trên Bằng Chứng – Advanced Level
Từ Vựng: Antiemetics: (n) thuốc chống nôn Dexamethasone: (n) dexamethasone (một loại corticosteroid dùng để giảm viêm và chống dị ứng) 5-ht3 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 (thuốc chống nôn) Nk1 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể NK1 (thuốc chống nôn) Refractory: (adj) kháng trị, khó chữa Luyện tập…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Bệnh Nhân Đã Ngừng Uống Statin – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Kê Chất Kiểm Soát – Easy Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Reconcile: (v) đối chiếu, hòa giải Logbook: (n) sổ ghi chép Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán Cabinet: (n) tủ đựng thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giải Thích Thuốc Generic và Tương Đương Sinh Học – Easy Level
Từ Vựng: Generic: (adj) chung, không có thương hiệu Brand: (n) thương hiệu Bioequivalence: (n) sự tương đương sinh học Active ingredient: (n) thành phần hoạt chất Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Khuyến Nghị về Mũi Tiêm Tăng Cường COVID – Easy Level
Từ Vựng: Booster: (n) liều tăng cường Recommended: (adj) được khuyến nghị Side effects: (n) tác dụng phụ Safe: (adj) an toàn Dose: (n) liều lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thuốc Không Được Bảo Hiểm Chi Trả – Easy Level
Từ Vựng: Medication: (n) thuốc điều trị Insurance: (n) bảo hiểm Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Prescription: (n) đơn thuốc Covered: (adj) được bảo hiểm chi trả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Cảnh Báo Tương Tác Kéo Dài QT – Easy Level
Từ Vựng: Azithromycin: (n) thuốc kháng sinh azithromycin Qt prolongation: (n) kéo dài khoảng QT (trên điện tâm đồ) Ecg: (n) điện tâm đồ Interaction: (n) tương tác (thuốc) Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Cuộc Họp Nhóm về Thuốc Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Medication: (n) thuốc Patient: (n) bệnh nhân Side effect: (n) tác dụng phụ Dose: (n) liều lượng Interact: (v) tương tác thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuốc Không Được Bảo Hiểm Chi Trả – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Đặt Hàng và Nhận Chất Kiểm Soát Loại II – Medium Level
Từ Vựng: Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng Verify: (v) xác minh Receipt: (n) biên nhận Controlled substances: (n) chất bị kiểm soát Compliance: (n) sự tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz