Từ Vựng:
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Verify: (v) xác minh
Receipt: (n) biên nhận
Controlled substances: (n) chất bị kiểm soát
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Verify: (v) xác minh
Receipt: (n) biên nhận
Controlled substances: (n) chất bị kiểm soát
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: