Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Quản Lý Buồn Nôn do Hóa Trị với Thuốc Chống Nôn Dựa trên Bằng Chứng – Advanced Level

🎧 Quản Lý Buồn Nôn do Hóa Trị với Thuốc Chống Nôn Dựa trên Bằng Chứng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Antiemetics: (n) thuốc chống nôn

Dexamethasone: (n) dexamethasone (một loại corticosteroid dùng để giảm viêm và chống dị ứng)

5-ht3 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể 5-HT3 (thuốc chống nôn)

Nk1 receptor antagonist: (n) thuốc đối kháng thụ thể NK1 (thuốc chống nôn)

Refractory: (adj) kháng trị, khó chữa


Luyện tập thêm về bài học này: