Từ Vựng:
Medication: (n) thuốc điều trị
Insurance: (n) bảo hiểm
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Prescription: (n) đơn thuốc
Covered: (adj) được bảo hiểm chi trả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Medication: (n) thuốc điều trị
Insurance: (n) bảo hiểm
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Prescription: (n) đơn thuốc
Covered: (adj) được bảo hiểm chi trả
Luyện tập thêm về bài học này: