Từ Vựng:
Antibiotic: (n) kháng sinh
Bacteria: (n) vi khuẩn
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Resistance: (n) sự kháng thuốc
Medicine: (n) thuốc; y học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antibiotic: (n) kháng sinh
Bacteria: (n) vi khuẩn
Infection: (n) sự nhiễm trùng
Resistance: (n) sự kháng thuốc
Medicine: (n) thuốc; y học
Luyện tập thêm về bài học này: