Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Tra Thuốc Huyết Áp của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại Medication: (n) thuốc, sự dùng thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Prescribed: (v) được kê đơn Pharmacy: (n) nhà thuốc, hiệu thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo về Quy Trình Đặt Hàng Chất Kiểm Soát – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Chương Trình Tầm Soát Viêm Gan C – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Kháng Sinh Phù Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chương Trình Đồng Bộ Hóa Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Xử Lý Phản Ứng Vasovagal Nhẹ Sau Tiêm Vắc-xin – Advanced Level
Từ Vựng: Vasovagal: (adj) liên quan đến phản xạ thần kinh gây hạ huyết áp và nhịp tim chậm Observation: (n) sự theo dõi, quan sát Pale: (adj) tái nhợt, nhợt nhạt Pulse: (n) mạch Mild: (adj) nhẹ, không nghiêm trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về An Toàn Thuốc tại Trung Tâm Người Cao Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Rõ Liều Lượng Đơn Thuốc Viết Tay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Phỏng Vấn về Khả Năng Cung Cấp Vắc-xin Cúm – Medium Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc-xin Clinic: (n) phòng khám Appointment: (n) cuộc hẹn Side effects: (n) tác dụng phụ Eligible: (adj) đủ điều kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Thuốc Tuyến Giáp Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz