Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Liều cho Bệnh Nhân Suy Giảm Chức Năng Thận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Tổ Chức Phòng Khám Tiêm Vắc-xin Cúm tại Nơi Làm Việc – Advanced Level
Từ Vựng: Vaccination: (n) tiêm chủng Schedule: (n) lịch trình Cold chain: (n) chuỗi lạnh Consent: (n) sự đồng ý Reminder: (n) lời nhắc nhở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Làm Rõ Thuốc Trước Phẫu Thuật – Medium Level
Từ Vựng: Prescriber: (n) người kê đơn Aspirin: (n) thuốc aspirin Surgery: (n) phẫu thuật Continue: (v) tiếp tục Hold: (v) giữ; (n) sự giữ lại (thuốc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Đánh Giá Kiểm Soát Hen Suyễn tại Phòng Khám Nhà Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Asthma: (n) bệnh hen suyễn Inhaler: (n) bình xịt thuốc hít Wheezing: (n) tiếng thở khò khè Therapy: (n) liệu pháp điều trị Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về Hỗ Trợ Ngủ – Medium Level
Từ Vựng: Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin Drowsiness: (n) tình trạng buồn ngủ Sleep aid: (n) thuốc hỗ trợ giấc ngủ Side effect: (n) tác dụng phụ Carefully: (adv) một cách cẩn thận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói về Kháng Kháng Sinh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thảo Luận Chương Trình Đồng Bộ Hóa Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Synchronize: (v) đồng bộ hóa Chronic: (adj) mãn tính Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ Refill: (v) làm đầy lại; (n) sự làm đầy lại, đơn thuốc tái cấp Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sự Kiện Bất Lợi Nghiêm Trọng cho FDA MedWatch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Thuốc Generic và Tương Đương Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Giải Thích Hạn Chế Làm Lại Đơn Thuốc – Advanced Level
Từ Vựng: Prescription: (n) đơn thuốc Refill: (v) làm đầy lại đơn thuốc; (n) việc làm đầy lại đơn thuốc Controlled substance: (n) chất bị kiểm soát Law: (n) luật pháp Abuse: (v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz