Từ Vựng:
Asthma: (n) bệnh hen suyễn
Inhaler: (n) bình xịt thuốc hít
Wheezing: (n) tiếng thở khò khè
Therapy: (n) liệu pháp điều trị
Symptoms: (n) triệu chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Asthma: (n) bệnh hen suyễn
Inhaler: (n) bình xịt thuốc hít
Wheezing: (n) tiếng thở khò khè
Therapy: (n) liệu pháp điều trị
Symptoms: (n) triệu chứng
Luyện tập thêm về bài học này: