Từ Vựng:
Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin
Drowsiness: (n) tình trạng buồn ngủ
Sleep aid: (n) thuốc hỗ trợ giấc ngủ
Side effect: (n) tác dụng phụ
Carefully: (adv) một cách cẩn thận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Antihistamine: (n) thuốc kháng histamin
Drowsiness: (n) tình trạng buồn ngủ
Sleep aid: (n) thuốc hỗ trợ giấc ngủ
Side effect: (n) tác dụng phụ
Carefully: (adv) một cách cẩn thận
Luyện tập thêm về bài học này: