Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Ưu Tiên Yêu Cầu Trong Backlog – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Kevin Giải Thích Thay Đổi Kiếm Tiền Cho Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Monetisation: (n) kiếm tiền từ sản phẩm Concerns: (n) mối quan tâm Benefits: (n) lợi ích Feedback: (n) phản hồi Forum: (n) diễn đàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Danh Mục Rủi Ro Cho Ra Mắt Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thỏa Thuận Xuất Bản Và Quyền Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Rights: (n) quyền lợi, quyền hạn Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán Intellectual property: (n) tài sản trí tuệ Lawyer: (n) luật sư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Phiên Đánh Giá Code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kiểm Thử Hồi Quy Cho Game Patch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tính Năng Mô Tả Âm Thanh Cho Người Chơi Khiếm Thị – Advanced Level
Từ Vựng: Audio description: (n) mô tả âm thanh Visually impaired: (adj) khiếm thị Toggle: (v) chuyển đổi; (n) công tắc chuyển đổi Narrator: (n) người dẫn chuyện Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sửa Lỗi App Crash Nhanh Chóng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Vòng Lặp Cốt Lõi Game Mobile – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Triển Khai Âm Thanh Không Gian – Easy Level
Từ Vựng: Spatial: (adj) thuộc không gian Microphone: (n) micro Software: (n) phần mềm Speakers: (n) loa Direction: (n) hướng, phương hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz