Từ Vựng:
Audio description: (n) mô tả âm thanh
Visually impaired: (adj) khiếm thị
Toggle: (v) chuyển đổi; (n) công tắc chuyển đổi
Narrator: (n) người dẫn chuyện
Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audio description: (n) mô tả âm thanh
Visually impaired: (adj) khiếm thị
Toggle: (v) chuyển đổi; (n) công tắc chuyển đổi
Narrator: (n) người dẫn chuyện
Overlap: (v) chồng lên nhau; (n) phần chồng lên nhau
Luyện tập thêm về bài học này: