Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kevin Giải Thích Thay Đổi Kiếm Tiền Cho Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Đánh Giá Code – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Kiểm Tra Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Contrast: (n) độ tương phản Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh) Focus order: (n) thứ tự lấy nét Assistive technologies: (n) công nghệ hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Tài Sản Marketing Với Timeline Chiến Dịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Chỉ Số Giữ Chân Người Chơi Và Đề Xuất Cải Thiện – Medium Level
Từ Vựng: Retention: (n) sự giữ chân người chơi Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia của người chơi Metrics: (n) các chỉ số đo lường Feedback: (n) phản hồi Implement: (v) thực hiện, triển khai Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Portfolio Studio Tại Triển Lãm Game – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Phát Hành Nội Dung Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Điều Kiện Kích Hoạt Nhạc Thích Nghi – Medium Level
Từ Vựng: Trigger: (n) kích hoạt; (v) kích hoạt Threshold: (n) ngưỡng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Sensitive: (adj) nhạy cảm Combat: (n) chiến đấu; (v) chiến đấu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Phân Tích Định Vị Cạnh Tranh – Medium Level
Từ Vựng: Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Positioning: (n) định vị Target: (v) nhắm tới; (n) mục tiêu Engagement: (n) sự tương tác Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Kế Hoạch Kiểm Thử Hệ Thống Game Mới Cho Đội QA – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Feature: (n) tính năng Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Tracker: (n) công cụ theo dõi lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz