Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kiến Trúc Kỹ Thuật Cho Hệ Thống Game Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Lỗi Nghiêm Trọng Trước Deadline – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tiếp Cận Vận Động Cho Điều Khiển Game Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Hệ Thống Phụ Đề Và Chú Thích Đóng Cho Đối Thoại Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Engine Phù Hợp Cho Dự Án Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Các Tính Năng Tiếp Cận Game – Easy Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Colorblind: (adj) mù màu Subtitles: (n) phụ đề Controller: (n) bộ điều khiển Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Các Tính Năng Tiếp Cận Game – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Căn Chỉnh Tài Sản Marketing Với Timeline Chiến Dịch – Medium Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản, tài nguyên (trong phát triển game thường là tài sản kỹ thuật số như hình ảnh, âm thanh) Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành Prioritize: (v) ưu tiên xử lý, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên Copywriting: (n) việc viết nội dung quảng cáo hoặc mô…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Đội QA Về Tính Năng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tư Vấn Ưu Tiên Yêu Cầu Trong Backlog – Advanced Level
Từ Vựng: Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng Prioritise: (v) ưu tiên Capacity: (n) năng lực, khả năng xử lý Stakeholders: (n) các bên liên quan Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz