Từ Vựng:
Asset: (n) tài sản, tài nguyên (trong phát triển game thường là tài sản kỹ thuật số như hình ảnh, âm thanh)
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn hoàn thành
Prioritize: (v) ưu tiên xử lý, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Copywriting: (n) việc viết nội dung quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm
Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch thời gian; (v) lên lịch, lập kế hoạch thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: