Từ Vựng:
Wheelchair: (n) xe lăn
Assistant: (n) trợ lý
Flight: (n) chuyến bay
Airport: (n) sân bay
Track: (n) đường ray; (v) theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wheelchair: (n) xe lăn
Assistant: (n) trợ lý
Flight: (n) chuyến bay
Airport: (n) sân bay
Track: (n) đường ray; (v) theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: