Từ Vựng:
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Grammar: (n) ngữ pháp
Board: (n) bảng; (v) lên (tàu, máy bay)
Crew: (n) đoàn làm phim, nhóm nhân viên
Angle: (n) góc quay, góc nhìn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Grammar: (n) ngữ pháp
Board: (n) bảng; (v) lên (tàu, máy bay)
Crew: (n) đoàn làm phim, nhóm nhân viên
Angle: (n) góc quay, góc nhìn
Luyện tập thêm về bài học này: