Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Ngữ Pháp Hình Ảnh Với Bảng Tham Chiếu Ảnh – Medium Level

Visual
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Grammar
(n) ngữ pháp
Board
(n) bảng; (v) lên (tàu, máy bay)
Crew
(n) đoàn làm phim, nhóm nhân viên
Angle
(n) góc quay, góc nhìn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Visual
Grammar
Board
Crew
Angle
(n) góc quay, góc nhìn
(n) đoàn làm phim, nhóm nhân viên
(n) bảng; (v) lên (tàu, máy bay)
(n) ngữ pháp
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Visual” mean?
4. What does “Grammar” mean?
5. What does “Board” mean?
6. What does “Crew” mean?
7. What does “Angle” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: