1. Visual
2. Grammar
3. Board
4. Crew
5. Angle
(n) góc quay, góc nhìn
(n) đoàn làm phim, nhóm nhân viên
(n) bảng; (v) lên (tàu, máy bay)
(n) ngữ pháp
(adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.