Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Nộp Xếp Hạng Độ Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Tóm Tắt Phiên Đánh Giá Code – Medium Level
Từ Vựng: Variable: (n) biến số Comment: (n) chú thích; (v) chú thích Function: (n) hàm; (v) thực thi chức năng Deadline: (n) hạn chót Test: (v) kiểm tra; (n) bài kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Giải Thích Lỗi Trong Physics Engine – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Engine: (n) công cụ, bộ máy (phần mềm) Gravity: (n) trọng lực Solution: (n) giải pháp Float: (v) trôi nổi; (n) số thực (kiểu dữ liệu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Độ Khó Game Cho Người Chơi Casual – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Ngân Sách Polygon Cho Tài Nguyên Mobile – Easy Level
Từ Vựng: Polygon: (n) đa giác Budget: (n) ngân sách Texture: (n) kết cấu bề mặt Performance: (n) hiệu suất Device: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cuộc Họp Đánh Giá Vận Tốc Sprint – Easy Level
Từ Vựng: Velocity: (n) vận tốc Sprint: (v) chạy nước rút; (n) giai đoạn phát triển nhanh Trend: (n) xu hướng Risk: (n) rủi ro Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Lên Kế Hoạch Phát Hành – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Cho Đội QA Về Tính Năng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thảo Luận Vấn Đề Cân Bằng Trong Báo Cáo QA – Easy Level
Từ Vựng: Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Designer: (n) nhà thiết kế Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi Strength: (n) sức mạnh, điểm mạnh Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Thiết Kế UI Liên Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz