Từ Vựng:
Velocity: (n) vận tốc
Sprint: (v) chạy nước rút; (n) giai đoạn phát triển nhanh
Trend: (n) xu hướng
Risk: (n) rủi ro
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Velocity: (n) vận tốc
Sprint: (v) chạy nước rút; (n) giai đoạn phát triển nhanh
Trend: (n) xu hướng
Risk: (n) rủi ro
Review: (v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự đánh giá, bài đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: