Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Quyết Bất Đồng Trong Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Disagree: (v) không đồng ý Listen: (v) lắng nghe Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Middle: (n) giữa, trung tâm Together: (adv) cùng nhau Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhắc Nhở Về Yêu Cầu Tour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Kế Hoạch Mới Cho Một Người Tham Gia Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bữa Ăn Đặc Biệt Trên Chuyến Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Khiếu Nại Của Du Khách – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Apologize: (v) xin lỗi Improve: (v) cải thiện, nâng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mùa Mưa Và Kế Hoạch Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thích Nghi Độ Cao Cho Chuyến Trekking Machu Picchu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Nhóm An Toàn Ở Nơi Đông Đúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Yêu Cầu Nhập Cảnh Cho Hộ Chiếu Không Tiêu Chuẩn – Easy Level
Từ Vựng: Passport: (n) hộ chiếu Embassy: (n) đại sứ quán Visa: (n) thị thực Document: (n) tài liệu, giấy tờ Entry: (n) sự nhập cảnh, sự vào cửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Mức Giá Ưu Đãi Với Một Chuỗi Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz