Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Lịch Sử Gây Tranh Cãi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xác Nhận Đặt Chỗ Tour Và Chuẩn Bị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Chuyến Ghé Thăm Trở Lại Trước Mùa Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Tắc An Toàn Cho Tour Ban Đêm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Những Bí Mật Địa Phương Ẩn Giấu Trong Thành Phố – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Trăng Mật Của Mình – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Honeymoon: (n) tuần trăng mật Relax: (v) thư giãn Adventure: (n) cuộc phiêu lưu Restaurant: (n) nhà hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Một Nhóm Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Điểm Hẹn Tour Và Thời Gian Đến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Từ Vựng: Energy: (n) năng lượng Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Comfortable: (adj) thoải mái Tired: (adj) mệt mỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz