Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Honeymoon: (n) tuần trăng mật
Relax: (v) thư giãn
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Restaurant: (n) nhà hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Honeymoon: (n) tuần trăng mật
Relax: (v) thư giãn
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Restaurant: (n) nhà hàng
Luyện tập thêm về bài học này: