Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Sơ Tán Khẩn Cấp Trong Thời Gian Cảnh Báo Du Lịch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Vấn Đề Nhóm Trong Tour Dài – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lời Khuyên Về Bảo Hiểm Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Comprehensive: (adj) toàn diện Insurance: (n) bảo hiểm Healthcare: (n) chăm sóc sức khỏe Emergencies: (n) tình huống khẩn cấp Expenses: (n) chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Lịch Làm Việc Của Hướng Dẫn Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Lịch Làm Việc Của Hướng Dẫn Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mùa Mưa Và Kế Hoạch Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Lộ Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Weather: (n) thời tiết Crowds: (n) đám đông Route: (n) tuyến đường Museum: (n) bảo tàng Park: (n) công viên; (v) dừng xe, đỗ xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chăm Sóc Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Phép Lịch Sự Bàn Ăn Trong Bữa Ăn Truyền Thống Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Etiquette: (n) nghi thức, phép lịch sự Host: (n) chủ nhà, người dẫn chương trình; (v) tổ chức, tiếp đón Ritual: (n) nghi lễ Polite: (adj) lịch sự Shared: (adj) được chia sẻ, chung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mô Tả Một Công Trình Lịch Sử – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz