Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tầm Quan Trọng Của Khu Rừng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nhóm Tour Ban Đêm: Kết Thúc Trễ Và Phương Tiện Di Chuyển – Advanced Level
Từ Vựng: Arranged: (adj) đã được sắp xếp, đã được bố trí Schedule: (n) lịch trình Hotline: (n) đường dây nóng Entrance: (n) lối vào, cổng vào Parking: (n) bãi đỗ xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Loại Bảo Hiểm Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Sử Của Quảng Trường Phố Cổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Mức Độ Khó Của Đường Mòn Đi Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mức Độ Khó Của Đường Mòn Đi Bộ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Câu Chuyện Về Công Viên Green Valley – Easy Level
Từ Vựng: Erosion: (n) sự xói mòn Ocean: (n) đại dương Hill: (n) đồi River: (n) sông Landscape: (n) phong cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lời Khuyên Về Visa Cho Du Lịch – Easy Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Passport: (n) hộ chiếu Application: (n) đơn xin, hồ sơ Embassy: (n) đại sứ quán Online: (adj) trực tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Tàu Hỏa Nhiều Thành Phố Ở Châu Âu – Easy Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Domestically: (adv) trong nước Route: (n) tuyến đường Ticket: (n) vé Excited: (adj) hào hứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Dùng Phép Lịch Sự Với Người Địa Phương Trong Tour – Advanced Level
Từ Vựng: Courtesy: (n) sự lịch sự Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Formal: (adj) trang trọng Phrase: (n) cụm từ Invite: (v) mời; (n) lời mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz