Từ Vựng:
Courtesy: (n) sự lịch sự
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Formal: (adj) trang trọng
Phrase: (n) cụm từ
Invite: (v) mời; (n) lời mời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Courtesy: (n) sự lịch sự
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Formal: (adj) trang trọng
Phrase: (n) cụm từ
Invite: (v) mời; (n) lời mời
Luyện tập thêm về bài học này: