Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đặt Khu Nghỉ Dưỡng Đảo Riêng Sớm – Medium Level
Từ Vựng: Resort: (n) khu nghỉ dưỡng Discount: (n) giảm giá Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Confirm: (v) xác nhận Snorkeling: (n) lặn với ống thở Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hành Trình Ẩm Thực Và Rượu Vang Ở Miền Quê Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Tailor-made: (adj) làm theo yêu cầu riêng Vineyard: (n) vườn nho Seasonal: (adj) theo mùa Itinerary: (n) hành trình Flexible: (adj) linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hướng Dẫn An Toàn Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Từ Vựng: Helmet: (n) mũ bảo hiểm Life jacket: (n) áo phao cứu sinh Harness: (n) dây đai an toàn Injury: (n) vết thương Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ghé Thăm Nhật Bản: Mẹo Cho Người Lần Đầu Ghé Thăm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Một Đánh Giá Tiêu Cực Về Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tự Giới Thiệu Bản Thân Với Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Experience: (n) kinh nghiệm Degree: (n) bằng cấp Marketing: (n) tiếp thị Skills: (n) kỹ năng Introduce: (v) giới thiệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Họp Mặt Với Lợi Ích Đặt Chỗ Theo Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Group booking: (n) đặt chỗ theo nhóm Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Refund: (n) tiền hoàn lại; (v) hoàn tiền Commit: (v) cam kết, giao phó Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Chuyện An Toàn Cho Tour Leo Núi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Chuyện An Toàn Cho Tour Leo Núi – Easy Level
Từ Vựng: Helmet: (n) mũ bảo hiểm Ropes: (n) dây thừng Knots: (n) nút thắt Tired: (adj) mệt Loose: (adj) lỏng, không chặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Kế Hoạch Do Thời Tiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz