Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Thay Đổi Kế Hoạch Do Thời Tiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt Khu Nghỉ Dưỡng Đảo Riêng Sớm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gia Hạn Khách Sạn Khẩn Cấp Sau Khi Sân Bay Đóng Cửa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Báo Cáo Chi Tiêu Du Lịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hiểu Về Phong Tục Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Custom: (n) phong tục, tập quán Rude: (adj) thô lỗ, khiếm nhã Gesture: (n) cử chỉ Sacred: (adj) thiêng liêng, linh thiêng Offense: (n) sự xúc phạm, sự làm phật lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khám Phá Danh Sách Di Sản Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Chỗ Ngồi Trong Khi Xác Nhận Hộ Chiếu Và Thanh Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Vị Trí Cơ Sở Y Tế Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Vị Trí Cơ Sở Y Tế Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Từ Vựng: Clinic: (n) phòng khám Pharmacy: (n) hiệu thuốc Ambulance: (n) xe cứu thương Emergency: (n) trường hợp khẩn cấp Prescription: (n) đơn thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chương Trình Ưu Đãi Giới Thiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz