Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Điểm Hẹn Tour Và Thời Gian Đến – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Meet: (v) gặp gỡ Arrive: (v) đến nơi Gate: (n) cổng Sign: (n) biển báo; (v) ký tên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Ngày Khởi Hành Và Tính Lại Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Du Khách Thiếu Tôn Trọng Tại Địa Điểm Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Artifact: (n) hiện vật Fragile: (adj) dễ vỡ Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Culture: (n) văn hóa Rule: (n) quy tắc; (v) điều khiển, cai quản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tình Huống Tour Khó Khăn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Bất Đồng Trong Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tùy Chỉnh Trải Nghiệm Tour Của Bạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tùy Chỉnh Trải Nghiệm Tour Của Bạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đồ Đạc Bị Mất Trong Chuyến Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trả Lời Câu Hỏi Lịch Sử Khó – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Trả Lời Câu Hỏi Lịch Sử Khó – Advanced Level
Từ Vựng: Empire: (n) đế chế Invasion: (n) cuộc xâm lược Barbarian: (n) người man rợ Byzantine: (adj) thuộc về đế chế Byzantine Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz