Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Sự Kiện Tiệc Trà Boston – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chính Trị Địa Phương Cho Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Chính Trị Địa Phương Cho Du Khách – Medium Level
Từ Vựng: Mayor: (n) thị trưởng Council: (n) hội đồng Election: (n) cuộc bầu cử Party: (n) đảng phái; (n) buổi tiệc Citizen: (n) công dân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Du Lịch Tình Nguyện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Khả Năng Tiếp Cận Của Tour – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Của Du Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Từ Vựng: Dietary: (adj) liên quan đến chế độ ăn uống Intolerant: (adj) không dung nạp (thức ăn) Ingredients: (n) thành phần (thức ăn) Soft: (adj) mềm Desserts: (n) món tráng miệng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về An Toàn Và Lộ Trình Tour Đạp Xe – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Thể Lực Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Sử Của Kim Tự Tháp Lớn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz