Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Gói Tour Xây Dựng Đội Nhóm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Gói Tour Xây Dựng Đội Nhóm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Từ Vựng: Package: (n) gói dịch vụ Activities: (n) các hoạt động Transportation: (n) phương tiện vận chuyển Customized: (adj) được tùy chỉnh Reasonable: (adj) hợp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Trẻ Em Hứng Thú Trong Chuyến Tour – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Tour Buổi Tối Văn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Schedule: (n) lịch trình Theater: (n) nhà hát Gallery: (n) phòng trưng bày Performance: (n) buổi biểu diễn Ticket: (n) vé Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Khu Chợ Nổi Tiếng Và Văn Hóa Thành Phố – Medium Level
Từ Vựng: Market: (n) chợ Tradition: (n) truyền thống Handmade: (adj) làm bằng tay Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Fresh: (adj) tươi, mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Một Bình Luận Xúc Phạm – Advanced Level
Từ Vựng: Rude: (adj) thô lỗ, bất lịch sự Customs: (n) hải quan; (n) phong tục, tập quán Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân Traditions: (n) truyền thống Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhu Cầu Hỗ Trợ Di Chuyển Cho Du Khách Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Nhu Cầu Hỗ Trợ Di Chuyển Cho Du Khách Lớn Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thông Báo Thay Đổi Chuyển Xe Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Transfer: (v) chuyển giao, chuyển đổi; (n) sự chuyển giao, sự chuyển đổi Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Cooperation: (n) sự hợp tác Luggage: (n) hành lý Departure: (n) sự khởi hành, sự xuất phát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Thay Đổi Chuyển Xe Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz